alaska native
An Alaska Native teaches traditional drumming to children in a community hall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bản địa Alaska: "alaska native" chỉ một thành viên hoặc hậu duệ của bất kỳ dân tộc bản địa nào ở Alaska, bao gồm các nhóm như Inuit, Yupik, Aleut, và các bộ lạc thổ dân châu Mỹ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người bản địa Alaska tiếp tục thực hành săn bắn và đánh cá truyền thống.)
- (Cô ấy là một người bản địa Alaska lớn lên trong một ngôi làng nhỏ dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alaska native culture": văn hóa của người bản địa Alaska, bao gồm ngôn ngữ, nghệ thuật, và phong tục.
- The museum exhibits artifacts from Alaska native culture. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ văn hóa của người bản địa Alaska.)
"Alaska native corporation": tập đoàn thuộc sở hữu của người bản địa Alaska, được thành lập theo Đạo luật Giải quyết Yêu sách của Người bản địa Alaska (ANCSA) năm 1971.
- The Alaska native corporation manages land and resources for its shareholders. (Tập đoàn người bản địa Alaska quản lý đất đai và tài nguyên cho các cổ đông của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Alaska Native (viết hoa): dạng chính thức, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
- Native Alaskan: cách nói tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Indigenous Alaskan: người bản địa Alaska (thuật ngữ chính thức hơn).
- Aboriginal Alaskan: thổ dân Alaska (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alaska native".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alaska native".